M. Haliseva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki 18 13:33 5.1 2.5 0.6 47.3% 26.9% 58.3% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 18 13:33 5.1 2.5 0.6 47.3% 26.9% 58.3% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 12 11:13 4 2.1 0.5 47.5% 41.2% 50.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 10 12:29 2.4 2.5 1.3 29.0% 23.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions