M. Haidara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tours 2 20:40 8.5 6.5 1 45.5% 0.0% 70.0% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 2 20:40 8.5 6.5 1 45.5% 0.0% 70.0% 0 0
Rennes 2 25:21 8.5 8.5 1 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
Toulouse 2 27:34 4 6.5 1.5 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions