M. Gutierrez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libelulas W 22 14:37 4.5 2.3 1.1 32.7% 31.4% 47.2% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 22 14:37 4.5 2.3 1.1 32.7% 31.4% 47.2% 0 0
Quetzales W 17 28:32 12.2 3.9 1.5 46.7% 16.7% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions