M. Guthauser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alte Kanti Aarau W 17 30:35 7.2 3.3 2.9 28.9% 20.4% 63.2% 0 0
SB League W SB League W 17 30:35 7.2 3.3 2.9 28.9% 20.4% 63.2% 0 0
Alte Kanti Aarau W 23 24:30 3.5 3.7 2.1 28.1% 21.2% 25.0% 0 0
Alte Kanti Aarau W 19 26:15 4.8 4.3 2.7 33.0% 21.8% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions