M. Gutalj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina MBK Handlova 27 23:53 9.9 7.7 1.4 56.4% 35.3% 43.0% 6 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 14 27:57 13.4 10.1 1.7 59.6% 50.0% 34.0% 6 0
Extraliga Extraliga 13 19:31 6.2 5.2 1.1 49.2% 27.3% 58.6% 0 0
MBK Handlova Jahorina 7 23:14 6.7 5.7 1.9 46.5% 22.2% 41.7% 0 0
MBK Handlova 34 26:27 10.1 6.3 1.4 57.1% 38.5% 54.2% 3 0
OKK Novi Pazar 30 28:38 11.5 7.3 1.6 55.7% 27.8% 57.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions