M. Guntara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prawira Bandung 27 16:53 3 2.9 1.8 44.6% 7.7% 53.8% 0 0
NBL NBL 27 16:53 3 2.9 1.8 44.6% 7.7% 53.8% 0 0
Prawira Bandung 11 20:42 2.8 2.5 2.2 36.7% 23.1% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions