M. Gulcan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bodrum W 17 14:21 3.1 1.5 0.8 48.8% 31.2% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 10:30 1.1 0.6 0.1 44.4% 0.0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 10 17:04 4.5 2.1 1.3 50.0% 38.5% 100.0% 0 0
CBK Mersin W 39 17:32 5.2 2.9 0.9 41.0% 35.5% 87.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions