M. Guillet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 15 19:36 7.7 3.1 0.4 39.6% 26.2% 76.2% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 12 18:11 7.2 2.7 0.3 37.2% 27.8% 72.2% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 25:17 9.3 4.7 0.7 48.0% 16.7% 100.0% 0 0
Tronche Meylan W 17 15:34 6.5 1.6 0.3 39.0% 35.3% 73.9% 0 0
Centre Federal BB W 18 24:42 8.6 3.3 0.9 33.7% 29.6% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions