M. Guichard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 38 17:26 5.5 1.4 4.1 47.1% 45.3% 77.3% 0 0
Pro B Pro B 38 17:26 5.5 1.4 4.1 47.1% 45.3% 77.3% 0 0
St. Chamond 1 14:48 3 1 3 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
St. Chamond 34 20:06 6.2 1.9 3.9 38.3% 31.5% 79.5% 0 0
St. Chamond 2 20:33 4 3 5 33.3% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions