M. Grunmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSA Tallinn W 11 31:27 8.7 5 1.5 34.0% 23.5% 57.1% 1 0
SLB Women SLB Women 11 31:27 8.7 5 1.5 34.0% 23.5% 57.1% 1 0
TSA Tallinn W 13 18:56 4.5 2.3 1.2 48.0% 40.0% 37.5% 0 0
Estonia W 3 4:26 0.7 1.3 0 25.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions