M. Grubor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hercegovac 24 29:33 13.9 4.8 2.7 39.9% 35.9% 77.3% 3 0
First League First League 24 29:33 13.9 4.8 2.7 39.9% 35.9% 77.3% 3 0
Budapesti Honved Se 26 28:08 13.3 5 1.2 40.1% 38.9% 78.8% 1 0
KK Metalac 26 28:44 14.3 4.5 1.3 42.6% 40.1% 83.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions