M. Grubesic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 10 11:15 2 2 0.1 26.1% 20.0% 43.8% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 8 11:48 2.5 2.1 0.1 28.6% 25.0% 43.8% 0 0
WABA League Women WABA League Women 2 9:02 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Orlovi W 4 9:53 4 2 0 53.8% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions