M. Gros

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco U21 25 22:43 12.6 2.5 2.2 33.0% 33.0% 78.7% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 25 22:43 12.6 2.5 2.2 33.0% 33.0% 78.7% 0 0
Monaco U21 17 15:34 5.7 1.5 1 36.2% 36.4% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions