M. Grkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Primorje 1 29:58 17 6 0 46.2% 60.0% 50.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 29:58 17 6 0 46.2% 60.0% 50.0% 0 0
Primorje 26 17:34 3.7 2.5 1.3 38.9% 25.6% 64.7% 0 0
Primorje 8 23:51 5.4 2.2 0.8 34.9% 28.6% 70.0% 0 0
KK Metalac 29 21:19 3.7 2.6 0.9 40.6% 26.7% 69.6% 0 0
Tamis 25 25:14 5.7 3.7 1.7 39.5% 22.0% 72.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions