M. Grill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin Valecnici Decin 30 15:21 4.3 3.3 1 39.7% 11.1% 48.6% 2 0
NBL NBL 18 8:13 1.5 1.4 0.4 38.7% 10.0% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 12 26:04 8.4 6.2 1.9 40.0% 11.5% 48.4% 2 0
Jindrichuv Hradec 4 1:23 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Jindrichuv Hradec 4 18:30 5 2.2 1.8 47.4% 14.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions