M. Griggs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neas Ionias W 17 33:31 14.2 3.6 2.5 42.3% 36.9% 60.0% 0 0
A1 Women A1 Women 17 33:31 14.2 3.6 2.5 42.3% 36.9% 60.0% 0 0
Sodertalje W 24 29:51 17.4 4.6 2.6 44.2% 40.1% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions