M. Gretter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentina W 2 32:06 6.5 5.5 6.5 29.4% 0.0% 75.0% 1 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 32:06 6.5 5.5 6.5 29.4% 0.0% 75.0% 1 0
Argentina W 8 29:46 6.8 4 5.1 27.9% 19.0% 80.0% 0 0
Estepona W 31 35:58 7.4 3.5 6.6 35.7% 29.9% 79.1% 3 0
Argentina W Gran Canaria W Campinas W 18 33:16 9.3 6.3 6.3 33.3% 21.5% 80.0% 1 0
Gran Canaria W 30 37:17 6.2 4.7 3.9 32.1% 28.8% 100.0% 0 0
Blumenau W 8 37:35 10.6 8 7.9 34.1% 29.4% 90.9% 1 0
Araski W 28 30:19 5.9 4.6 4.3 34.8% 27.6% 84.2% 1 0
Argentina W 5 32:41 7 7.8 6 27.3% 26.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions