M. Greenwood

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hyeres-Toulon 38 29:05 13.3 5.5 1.3 48.9% 43.5% 78.1% 3 0
Pro B Pro B 38 29:05 13.3 5.5 1.3 48.9% 43.5% 78.1% 3 0
Hyeres-Toulon 4 25:16 11 6 1 39.5% 25.0% 83.3% 1 0
Hyeres-Toulon 37 28:09 12.5 5.2 0.8 36.7% 36.7% 77.4% 2 0
Hyeres-Toulon 3 22:03 12.7 5.3 0.7 54.2% 25.0% 84.6% 0 0
Hyeres-Toulon 1 13:46 5 3 0 50.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions