M. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca Tikvesh 11 35:48 22.6 3.5 5.2 43.5% 39.6% 72.6% 1 0
Superliga Superliga 5 33:25 18.2 4.2 4.8 41.1% 40.9% 56.5% 0 0
Prva Liga Prva Liga 6 37:47 26.3 2.8 5.5 44.9% 38.5% 82.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions