M. Grays

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 20 27:25 7.7 4.5 1.4 34.0% 33.7% 75.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 31:34 13 9 5 30.8% 33.3% 75.0% 0 0
LFB W LFB W 19 27:12 7.4 4.3 1.3 34.3% 33.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions