M. Gray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Troistorrents W 15 36:18 22.1 4.5 4.6 38.0% 30.5% 84.6% 1 0
SB League W SB League W 15 36:18 22.1 4.5 4.6 38.0% 30.5% 84.6% 1 0
BBC Troistorrents W 16 31:32 14.2 4.4 2.4 41.2% 30.1% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions