M. Graudins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia U20 Vef Riga Skola 5 19:50 7 1.8 1.8 37.5% 31.6% 83.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 14:58 4 2 1 27.3% 25.0% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 3 23:04 9 1.7 2.3 42.9% 36.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions