M. Graham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Surrey 89ers 34 24:14 10 8.9 1.1 59.7% 0.0% 46.3% 10 0
SLB SLB 30 24:39 9.9 9 1 59.2% 0.0% 47.5% 9 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 23:35 12.5 10.5 1.5 61.1% 0% 50.0% 1 0
SLB Cup SLB Cup 2 18:37 8 6 1.5 66.7% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions