M. Grace

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC 26 32:51 8 5.2 2.5 41.8% 35.1% 72.4% 2 0
Superliga Superliga 25 32:53 7.7 5.4 2.5 40.3% 32.6% 72.4% 2 0
Austria Cup Austria Cup 1 31:54 14 2 2 83.3% 80.0% 0% 0 0
Calgary Surge 13 9:46 2.9 1.8 0.6 53.3% 31.2% 50.0% 0 0
Apoel BC 13 22:34 8.1 5.9 2.2 45.0% 39.4% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions