M. Goulding

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Northern Kahu W 2 10:28 2.5 1 0 66.7% 50.0% 0% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 2 10:28 2.5 1 0 66.7% 50.0% 0% 0 0
Northern Kahu W 2 1:37 2.5 0.5 0 100.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions