M. Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira 3 23:39 6.7 2.3 1.7 26.9% 30.8% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 23:39 6.7 2.3 1.7 26.9% 30.8% 100.0% 0 0
Esgueira Musel Pikes 24 31:56 12.4 5 2 41.5% 37.3% 81.7% 0 0
Musel Pikes 13 34:51 14.6 8.2 1.8 43.7% 27.7% 64.6% 3 0
Ho Chi Minh City Wings 19 37:10 18.2 9.7 2.9 43.8% 25.0% 71.4% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions