M. Goranovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Basket 17 10:50 3.5 1.6 0.4 52.3% 50.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 15 11:31 4 1.7 0.5 53.5% 50.0% 50.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 5:40 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
Vienna Basket 22 11:53 3.1 2.8 0.5 55.3% 14.3% 66.7% 0 0
Basket Flames 4 16:49 2.2 3 2.2 17.6% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions