M. Goodwin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 20 7:22 1.8 0.9 0.3 28.2% 24.0% 100.0% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 3 4:19 1.3 0.3 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 9:55 0 0 2 0.0% 0% 0% 0 0
SLB SLB 16 7:47 1.9 1.1 0.3 26.5% 25.0% 100.0% 0 0
London Lions 2 2:57 1.5 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
London Lions 1 18:45 8 1 3 60.0% 50.0% 0% 0 0
Great Britain U20 1 8:24 5 3 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Manchester Giants 9 3:24 0.6 0.2 0.2 20.0% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions