M. Goodchild

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia W Golden State Valkyries W 9 3:53 1.8 0.8 0.1 37.5% 33.3% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 1 0:42 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 8 4:17 2 0.9 0.1 40.0% 36.4% 0% 0 0
Townsville W 26 28:36 18.2 2.6 2 44.2% 41.3% 93.1% 0 0
Australia W 3 20:27 15 1.3 0.7 55.6% 53.3% 100.0% 0 0
Perth Lynx W 23 26:23 15 3.6 2.1 42.1% 34.6% 93.2% 0 0
Perth Lynx W 25 22:53 10.6 2.7 2 41.3% 33.0% 75.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions