M. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 24 17:13 6 2.2 1.8 32.2% 31.6% 88.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 17:13 6 2.2 1.8 32.2% 31.6% 88.0% 0 0
Ferro W 40 20:03 5.3 2 1.8 29.1% 26.8% 65.0% 0 0
Ferro W 24 27:52 9.4 3.4 2.9 30.0% 20.8% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions