M. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guatemala 5 32:58 6.2 3.8 1.8 23.7% 25.9% 85.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 32:58 6.2 3.8 1.8 23.7% 25.9% 85.7% 0 0
Guatemala 4 27:20 7.2 6.2 2.8 23.5% 22.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions