M. Gomez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 8 8:56 2.5 0.9 0.4 38.1% 27.3% 50.0% 0 0
LNB LNB 8 8:56 2.5 0.9 0.4 38.1% 27.3% 50.0% 0 0
Felix Perez Cardozo 28 8:24 3 1.2 1.1 43.1% 37.5% 68.8% 0 0
Dep. San Jose 12 7:01 3.3 1.2 0.4 50.0% 58.8% 33.3% 0 0
Felix Perez Cardozo 8 8:29 2.4 1 0.5 30.4% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions