M. Golenkov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherkaski Mavpy 12 10:01 2 1.8 0.2 37.5% 20.0% 57.1% 0 0
Super League Super League 12 10:01 2 1.8 0.2 37.5% 20.0% 57.1% 0 0
Cherkaski Mavpy 4 6:31 1.8 1.8 0.2 50.0% 0% 50.0% 0 0
Cherkaski Mavpy 2 1 3:30 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions