M. Giuri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nardo 18 24:57 4.7 3.1 2.5 25.2% 23.6% 80.0% 0 0
Serie A2 Serie A2 18 24:57 4.7 3.1 2.5 25.2% 23.6% 80.0% 0 0
Treviglio Fortitudo Bologna 40 18:51 4.8 2.2 2.5 32.4% 27.7% 61.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions