M. Girschik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kufstein 22 21:31 5.5 3.8 1.8 41.2% 25.8% 37.5% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 22 21:31 5.5 3.8 1.8 41.2% 25.8% 37.5% 0 0
Mistelbach 26 25:17 9.5 4.7 2.8 44.6% 35.1% 50.0% 1 0
Mistelbach 16 17:42 6.8 3 2.4 43.6% 22.7% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions