M. Gilbert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rotterdam Keila KK 6 16:12 4.3 4.5 0.3 45.8% 0.0% 57.1% 0 0
BNXT League BNXT League 3 10:13 2 4.3 0.3 75.0% 0% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 22:11 6.7 4.7 0.3 40.0% 0.0% 57.1% 0 0
Keila KK 5 21:49 7.6 4.6 0.4 53.3% 33.3% 28.6% 0 0
Furstenfeld 6 14:48 5.2 3 1 28.9% 25.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions