M. Gil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico W 3 23:23 8 5 1 40.9% 42.9% 0.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 23:23 8 5 1 40.9% 42.9% 0.0% 0 0
Mexico W 3 16:43 3.7 2.7 1 10.0% 9.1% 100.0% 0 0
Mexico W Mieleras W Dominican Republic W 26 19:03 7.7 3.2 2.1 37.2% 29.4% 72.5% 0 0
Mieleras W 26 25:12 11.8 3.6 2.4 45.4% 26.7% 75.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions