M. Gibbs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nhatrang Dolphins 19 36:48 21.6 6.8 8.2 43.6% 31.5% 68.2% 9 1
VBA VBA 19 36:48 21.6 6.8 8.2 43.6% 31.5% 68.2% 9 1
Satya Wacana 17 37:32 29.6 7 7.2 0% 0% 0% 7 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions