M. Ghyaza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tunisia 5 20:30 1.6 3 1.2 16.7% 0.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 20:30 1.6 3 1.2 16.7% 0.0% 66.7% 0 0
Monastir 6 13:54 2.5 1.2 1 45.5% 100.0% 100.0% 0 0
Tunisia Monastir 12 11:31 1.2 2.4 0.6 35.0% 0.0% 33.3% 0 0
Tunisia 5 21:16 4.6 4.6 0.4 60.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions