M. Gheorghe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportul Bucuresti W 20 11:10 1.2 1.4 0.7 20.0% 12.9% 40.0% 0 0
Liga National W Liga National W 18 11:45 1.3 1.4 0.8 20.0% 12.9% 40.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 5:52 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Sportul Bucuresti W 2 14:58 2 1 0 12.5% 16.7% 50.0% 0 0
Sportul Bucuresti W 1 5:41 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions