M. Gerostergiou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W Panseraikos W 16 14:13 1.6 2 0.7 18.4% 16.7% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 23:04 2 4.5 0.5 11.1% 20.0% 50.0% 0 0
A1 Women A1 Women 14 12:58 1.6 1.6 0.7 20.0% 16.0% 100.0% 0 0
Athinaikos W 16 9:16 1.6 1.2 0.6 26.5% 22.2% 50.0% 0 0
Greece W 1 0:37 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Iraklis W 16 34:49 7.8 6.3 1.6 23.1% 18.1% 54.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions