M. Georges-Hunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liaoning Bursaspor 19 17:17 8.8 2.1 1.5 47.4% 39.6% 81.2% 0 0
CBA CBA 9 8:36 4.1 1.3 1 30.3% 9.1% 84.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 10 25:06 13.1 2.7 1.9 54.2% 48.6% 79.3% 0 0
Al-Riyadi 5 32:51 19.6 3.6 5 51.5% 52.2% 78.3% 0 0
Sichuan Al-Riyadi 52 33:12 20.3 5.5 4.5 45.7% 32.7% 77.3% 5 1
Kuwait SC 15 25:09 14.3 4.5 2.9 43.8% 33.8% 79.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions