M. Gauster

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC Steiermark 26 15:10 4.2 2.5 0.4 31.7% 21.4% 61.8% 0 0
Superliga Superliga 8 2:21 0.5 0.5 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 4:11 1 2 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 17 21:50 6.2 3.4 0.6 31.7% 22.5% 62.5% 0 0
Steiermark 15 10:05 2.9 1.5 0.3 27.9% 21.2% 50.0% 0 0
Kapfenberg Bulls Steiermark 13 11:05 3.2 0.5 0.1 37.2% 26.1% 100.0% 0 0
Kapfenberg Bulls 2 4:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions