M. Gatling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin W 1 6:31 0 2 2 0.0% 0% 0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 1 6:31 0 2 2 0.0% 0% 0% 0 0
Lublin W 42 25:30 12.6 5.6 1.8 63.4% 60.0% 75.5% 4 0
Zaragoza W 31 21:21 11.1 5.2 1 58.1% 0.0% 76.6% 0 0
Zaragoza W 2 26:02 12.5 6.5 0.5 60.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions