M. Gaspa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manresa 9 9:07 2.9 0.9 0.9 62.5% 40.0% 66.7% 0 0
ACB ACB 9 9:07 2.9 0.9 0.9 62.5% 40.0% 66.7% 0 0
Manresa 13 9:59 2.9 1.3 1.5 31.6% 26.7% 83.3% 0 0
Manresa 2 2:25 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0
Manresa 1 3:11 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Manresa 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions