M. Garrido

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Natacao W 1 35:32 25 3 2 37.0% 23.1% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 35:32 25 3 2 37.0% 23.1% 100.0% 0 0
Natacao W 12 33:50 12.2 3.5 4 31.3% 26.9% 73.7% 0 0
Natacao W 24 26:17 9 2.5 1.9 32.9% 33.6% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions