M. Garrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern 5 38:56 17.2 5.8 4 45.5% 25.0% 77.5% 0 0
Total League Total League 5 38:56 17.2 5.8 4 45.5% 25.0% 77.5% 0 0
Beselidhja 26 24:37 15.5 2.9 1.5 43.3% 37.6% 71.6% 0 0
Portimonense Pioneros de Los Mochis 15 17:19 5.5 2.3 1.3 37.0% 33.3% 63.0% 0 0
Portimonense 3 16:52 8.7 1.7 1.3 37.5% 0.0% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions