M. Galindez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Chanares W 22 27:40 8.9 5.8 2 36.9% 29.1% 59.8% 2 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 27:40 8.9 5.8 2 36.9% 29.1% 59.8% 2 0
Deportivo Chanares W 25 24:15 7.9 4.8 1.3 36.7% 19.4% 62.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions