M. Galic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siroki Brijeg 29 14:06 3.4 1.2 1.3 40.4% 20.5% 68.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 29 14:06 3.4 1.2 1.3 40.4% 20.5% 68.0% 0 0
Siroki Brijeg 11 6:11 1.6 1.1 0.6 47.1% 28.6% 0% 0 0
HKK Mostar 22 17:19 3.7 1.5 1.1 41.7% 30.0% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions