M. Gakdeng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Sudan W 5 28:17 11 7 0.6 63.2% 0% 38.9% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 28:17 11 7 0.6 63.2% 0% 38.9% 0 0
Szekszard W 28 25:32 12.8 8.4 0.9 64.3% 0% 52.1% 8 0
South Sudan W Atlanta Dream W 7 30:13 9.6 10 1 64.3% 0.0% 34.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions